TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lần thứ 1 lúc 08:27 ngày 20/12/2014)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(20/12/2014)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(19/12/2014)
Tỷ giá 
mua vào
Tỷ giá 
chuyển khoản
Tỷ giá 
bán ra
Tỷ giá 
mua vào
Tỷ giá 
chuyển khoản
Tỷ giá 
bán ra
USD 21,360.00 21,360.00 21,405.00 21,360.00 21,360.00 21,405.00
EUR 26,084.18  26,162.67  26,397.48  26,093.71 26,172.23 26,407.11
AUD 17,284.92  17,389.26  17,545.34  17,326.52 17,431.11 17,587.54
KRW - 17.67 21.62  - 17.67 21.61
KWD - 72,095.56  74,360.88  - 72,163.02 74,430.39
MYR - 6,114.39  6,194.00  - 6,122.76 6,202.47
NOK - 2,849.75  2,939.30  - 2,851.92 2,941.53
RUB - 319.27  390.58  - 317.56 388.49
SEK - 2,747.27  2,816.64  - 2,749.37 2,818.79
SGD 16,011.65  16,124.52  16,399.92  16,044.93 16,158.04 16,434.00
THB 638.12  638.12  664.79  639.30 639.30 666.02
CAD 18,184.89  18,350.04  18,588.95  18,206.62 18,371.97 18,611.15
CHF 21,535.97  21,687.78  21,970.14  21,553.91 21,705.85 21,988.43
DKK - 3,479.12  3,588.44  - 3,479.96 3,589.30
GBP 33,110.20  33,343.61  33,642.88  33,134.84 33,368.42 33,667.88
HKD 2,721.23  2,740.41  2,776.09  2,723.56 2,742.76 2,778.47
INR - 332.42  346.31  - 333.05 346.97
JPY 176.71  178.49  180.09  177.37 179.16 180.77
SAR - 5,528.97  5,876.46  - 5,533.99 5,881.80
* Mũi tên màu xanh (  ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ (  ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó. 


(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)

Hotel in Saigon

Crystal Purity

Giá xe toyota

Thành viên

Đăng kí
Đăng nhập